CÔNG TY TNHH PHƯƠNG GIA FOUNDATION

Bảng giá vệ sinh công nghiệp tại TPHCM (cập nhật 2026)

Mục lục
Mục lục

    Nhịp sống bận rộn tại TP.HCM khiến nhu cầu vệ sinh công nghiệp tăng nhanh ở nhà phố/căn hộ, văn phòng, nhà hàng và nhà xưởng. Dịch vụ này phù hợp khi bạn cần làm sạch diện tích lớn bằng máy móc – quy trình chuyên nghiệp, giúp tiết kiệm thời gian, hạn chế bụi bẩn tích tụ và nâng thẩm mỹ công trình.

    Giá vệ sinh công nghiệp tại TP.HCM thường dao động 6.000 – 25.000đ/m² tùy loại công trình, mức độ bám bẩn và phạm vi hạng mục. Nội dung dưới đây tổng hợp bảng giá tham khảo, kèm checklist nghiệm thu và cách hạn chế phát sinh để bạn dự toán sát hơn.

    Bảng giá vệ sinh công nghiệp tham khảo tại TP.HCM

    Tóm tắt nhanh bảng giá vệ sinh công nghiệp tại TP.HCM

    Nếu bạn cần nắm nhanh chi phí trước khi gọi khảo sát, phần này giúp bạn xác định khoảng giá theo nhóm hạng mục phổ biến.

    • Khoảng giá theo m² thường gặp: 6.000 – 25.000đ/m² (phụ thuộc công trình & hiện trạng).
    • Tổng vệ sinh nhà ở sau xây dựng: 9.000 – 21.000đ/m² (bụi mịn, keo sơn, vết xi măng, số tầng).
    • Lau kính: 8.000 – 30.000đ/m² (mặt trong/ngoài, cao tầng/tầng thấp).
    • Chà sàn: 5.000 – 10.000đ/m²; mài/đánh bóng cao hơn do máy và kỹ thuật.

    Lưu ý: Mức giá trong bài mang tính tham khảo. Để hạn chế phát sinh, nên chốt báo giá theo checklist sau khi khảo sát thực tế.

    Nếu bạn cần dịch vụ theo quy mô nhà ở/căn hộ tại TP.HCM, bạn có thể tham khảo thêm dịch vụ vệ sinh nhà tại TP.HCM để chọn gói phù hợp (tổng vệ sinh, định kỳ hoặc theo hạng mục).

    Thông tin đơn vị & cam kết báo giá minh bạch

    Phần này giúp bạn đối chiếu thông tin khi cần khảo sát, báo giá, hợp đồng hoặc chứng từ, đồng thời nắm rõ cách xử lý nếu chất lượng chưa đạt.

    • Tên công ty: CÔNG TY TNHH PHƯƠNG GIA FOUNDATION
    • Địa chỉ: 26B Đường số 8, Tam Phú, Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh
    • Email: info@phuonggia.com
    • Mã số thuế: 0318711100
    • Cam kết không phát sinh ngoài báo giá: Chỉ triển khai đúng hạng mục đã chốt; mọi phát sinh (nếu có) phải được thông báo, giải thích lý do và được khách hàng đồng ý trước.
    • Quy trình xử lý khi chưa đạt: Nghiệm thu theo checklist; ghi nhận điểm chưa đạt; xử lý bổ sung ngay trong ca hoặc hẹn lịch xử lý lại; chỉ bàn giao khi đạt tiêu chí đã thống nhất.

    Các yếu tố ảnh hưởng đến giá dịch vụ vệ sinh công nghiệp

    Giá không cố định vì mỗi công trình khác nhau về vật liệu bề mặt, độ bẩn, cách bố trí không gian và yêu cầu an toàn khi thi công.

    Loại hình dịch vụ

    Mỗi loại dịch vụ có khối lượng công việc và thiết bị khác nhau, dẫn đến mức đơn giá chênh lệch.

    • Vệ sinh tổng thể: tổng vệ sinh sau xây dựng, trước bàn giao, tổng vệ sinh định kỳ theo gói.
    • Vệ sinh theo hạng mục: lau kính, chà sàn, mài/đánh bóng sàn, giặt thảm – ghế – sofa, khử khuẩn…

    Diện tích, hiện trạng và độ khó thi công

    Diện tích lớn có thể tối ưu đơn giá, nhưng công trình bám bẩn nặng hoặc khó tiếp cận thường tốn nhiều công xử lý hơn.

    • Diện tích lớn: dễ tối ưu nhân sự – máy móc nên giá có thể tốt hơn.
    • Bám bẩn nặng: bụi mịn, vết xi măng/keo sơn, dầu mỡ, ố lâu ngày… cần thêm thời gian và hóa chất phù hợp.
    • Khó tiếp cận: nhiều tầng, trần cao, khu vực hẹp, kính ngoài cao tầng… làm tăng yêu cầu an toàn.

    Thiết bị chuyên dụng và tiêu chuẩn an toàn

    Các hạng mục dùng máy chuyên dụng hoặc thi công rủi ro cao sẽ có chi phí cao hơn để đảm bảo an toàn và chất lượng bề mặt.

    • Mài/đánh bóng sàn, vệ sinh kính cao tầng, xử lý bề mặt chuyên sâu… cần máy móc và kỹ thuật viên kinh nghiệm.
    • Thi công khu vực rủi ro cần đồ bảo hộ, cảnh báo khu vực và quy trình giảm thiểu rủi ro.

    Thời điểm thi công và tiêu chuẩn nghiệm thu

    Nếu cần làm gấp, thi công ngoài giờ hoặc yêu cầu nghiệm thu kỹ, tổng chi phí thường tăng theo thời gian và nhân lực.

    • Thi công ngoài giờ để không ảnh hưởng vận hành có thể phát sinh chi phí.
    • Yêu cầu nghiệm thu chi tiết (kính không vệt, sàn sạch – khô – không đọng hóa chất…) sẽ tăng công xử lý.

    Các yếu tố ảnh hưởng đến giá vệ sinh công nghiệp

    Bảng giá vệ sinh tổng thể theo loại công trình

    Bảng dưới đây giúp bạn dự toán nhanh cho gói tổng vệ sinh. Đơn giá thực tế sẽ chốt sau khảo sát hiện trạng và phạm vi công việc.

    Dịch vụ vệ sinh tổng thể Đơn giá tham khảo (VNĐ/m²)
    Vệ sinh nhà ở, nhà sau xây dựng 9.000 – 21.000
    Vệ sinh chung cư, biệt thự, nhà hàng 6.000 – 25.000
    Vệ sinh nhà xưởng, văn phòng, bệnh viện… 8.000 – 25.000
    Gói tổng vệ sinh theo yêu cầu (linh động theo hạng mục) Tùy diện tích & mức độ

    Giải thích mức 6.000đ/m²: thường gặp khi công trình có diện tích lớn, hiện trạng sạch hơn hoặc triển khai theo gói định kỳ. Bạn nên yêu cầu báo giá theo checklist để so sánh “đúng – đủ” giữa các đơn vị.

    Nếu công trình của bạn là nhà mới hoàn thiện và cần xử lý bụi mịn, vết keo sơn, xi măng… bạn có thể xem thêm dịch vụ dọn dẹp vệ sinh nhà mới xây để đối chiếu phạm vi hạng mục thường có trong gói sau xây dựng.

    Bảng giá các dịch vụ vệ sinh chi tiết phổ biến

    Phần này phù hợp khi bạn chỉ cần làm từng hạng mục riêng lẻ (ví dụ chỉ lau kính, chỉ giặt ghế, hoặc chỉ chà sàn).

    Vệ sinh sàn nhà: chà sàn, mài sàn, đánh bóng

    Giá phụ thuộc vật liệu sàn, độ xuống cấp và mục tiêu xử lý (làm sạch cơ bản hay phục hồi bề mặt).

    Hạng mục Đơn giá tham khảo (VNĐ/m²)
    Chà sàn cơ bản 5.000 – 10.000
    Mài sàn bê tông 35.000 – 55.000
    Đánh bóng sàn bê tông, đá mài, terrazzo 60.000 – 120.000

    Gợi ý: Đánh bóng phù hợp showroom, sảnh khách sạn, trung tâm thương mại… khi cần bề mặt bóng đều và dễ bảo dưỡng.

    Vệ sinh kính: mặt trong, mặt ngoài, cao tầng

    Đơn giá kính thay đổi theo độ cao và phương án thi công (tầng thấp thường dễ hơn so với kính ngoài cao tầng).

    Loại kính Đơn giá tham khảo (VNĐ/m²)
    Lau kính mặt ngoài nhà cao tầng 15.000 – 30.000
    Vệ sinh kính mặt trong 8.000 – 15.000
    Vệ sinh kính mặt ngoài tầng thấp 10.000 – 30.000

    Với công trình nhà xưởng sau xây dựng, phần nền và bụi công nghiệp thường cần thiết bị mạnh hơn và quy trình an toàn rõ ràng. Bạn có thể xem thêm dịch vụ vệ sinh nhà xưởng sau xây dựng để tham khảo phạm vi triển khai theo từng khu vực.

    Giặt thảm, giặt ghế văn phòng, giặt sofa

    Hạng mục giặt thường tính theo m² hoặc theo số lượng, tùy loại thảm/ghế/sofa và chất liệu bề mặt.

    Hạng mục Đơn giá tham khảo (VNĐ)
    Giặt thảm văn phòng 7.000 – 15.000/m²
    Giặt ghế văn phòng 12.000 – 35.000/cái
    Giặt sofa 400.000 – 600.000/chiếc

    Lưu ý: Giá có thể thay đổi theo chất liệu (vải/da/nỉ), mức độ bám bẩn và yêu cầu làm khô nhanh.

    Các dịch vụ vệ sinh công nghiệp đặc biệt

    Nhóm dịch vụ chuyên sâu thường cần hóa chất phù hợp và thao tác tỉ mỉ để đảm bảo an toàn và không ảnh hưởng bề mặt.

    Dịch vụ Đơn giá tham khảo (VNĐ)
    Phun khử khuẩn, diệt côn trùng 8.000 – 20.000/m²
    Vệ sinh mành rèm cửa 35.000 – 45.000/chiếc
    Lau đèn chùm trang trí 300.000 – 3.000.000/chiếc

    Vệ sinh công nghiệp cho văn phòng tại TP.HCM

    Quy trình vệ sinh công nghiệp chuẩn để hạn chế phát sinh

    Một quy trình rõ ràng giúp bạn kiểm soát phạm vi công việc, thời gian thi công và tiêu chuẩn nghiệm thu ngay từ đầu.

    1. Khảo sát & thống nhất phạm vi: đo diện tích, ghi nhận hiện trạng, vật liệu bề mặt, khu vực khó tiếp cận.
    2. Báo giá theo checklist: nêu rõ đơn vị tính (m²/cái/chiếc), phần bao gồm và phần có thể phát sinh.
    3. Chuẩn bị che chắn & thiết bị: bảo vệ nội thất, phân luồng khu vực thi công nếu cần.
    4. Thi công theo trình tự: từ trên xuống dưới, từ bẩn nặng đến bẩn nhẹ để tránh bám lại.
    5. Nghiệm thu & bàn giao: đối chiếu checklist, xử lý điểm chưa đạt trước khi kết thúc.

    Checklist nghiệm thu chất lượng

    Checklist dưới đây giúp bạn kiểm tra nhanh chất lượng sau thi công, đặc biệt hữu ích với công trình sau xây dựng hoặc vệ sinh tổng thể.

    • Kính: không vệt, không mờ đục, hạn chế bám bụi lại sau lau.
    • Sàn: sạch – khô – không đọng hóa chất; bề mặt đồng đều nếu có đánh bóng.
    • Góc cạnh/khe kẽ: chân tường, nẹp, khe cửa, góc khuất không còn bụi mịn/vết bám.
    • Nhà vệ sinh: sạch cặn bám, hạn chế mùi, bề mặt khô ráo.
    • Thu gom & bàn giao: rác – bụi – bao bì được gom gọn, trả lại hiện trạng sạch.

    Kinh nghiệm thực tế tại TP.HCM

    Hai tình huống dưới đây giúp bạn hình dung rõ hơn về thời gian, nhân sự và các hạng mục thường phát sinh trong thực tế.

    Dự Án 1: Tổng vệ sinh nhà phố sau xây dựng (TP Thủ Đức)

    Diện tích: 180m², nhà 3 tầng, có nhiều bụi mịn và vết keo sơn ở cửa – tay vịn.

    Thi công: 6 nhân sự, 1 ngày; hạng mục gồm làm bụi mịn, vệ sinh kính trong/ngoài tầng thấp, chà sàn, vệ sinh WC.

    Kết quả & nghiệm thu: bàn giao theo checklist; xử lý lại 2 điểm kính bị vệt trong 30 phút trước khi ký nghiệm thu.

    Dự Án 2: Vệ sinh nhà xưởng sau xây dựng (Quận Bình Tân)

    Diện tích: 1.200m², nhiều vết xi măng bám nền và bụi công nghiệp trên kèo – trần.

    Thi công: 10 nhân sự, 2 ngày; dùng máy chà sàn công nghiệp, hóa chất tẩy xi măng phù hợp bề mặt, thu gom rác xây dựng.

    Kết quả & nghiệm thu: nền sạch – khô, không đọng hóa chất; nghiệm thu theo khu vực, xử lý bổ sung 1 điểm bám dính trước bàn giao.

    Xem thêm các dự án của chúng tôi tại kênh Youtube: https://www.youtube.com/@phuonggiafoundation

    Nhân viên Phương Gia lau cửa kính và lau sàn nhà cửa sau xây dựng

    Gợi ý lựa chọn đơn vị vệ sinh công nghiệp uy tín tại TP.HCM

    Nếu bạn so sánh nhiều báo giá, các tiêu chí dưới đây giúp chọn đúng đơn vị làm “đủ việc – đúng giá – an toàn”.

    Ưu tiên khảo sát và báo giá minh bạch theo hạng mục

    Hãy yêu cầu báo giá theo từng hạng mục kèm phạm vi rõ ràng để tránh tình trạng báo rẻ nhưng loại trừ nhiều phần quan trọng.

    Đội ngũ có đào tạo và phương án an toàn rõ ràng

    Với kính cao tầng hoặc nhà xưởng, an toàn là bắt buộc. Nên hỏi rõ cách bố trí nhân sự, thiết bị và cảnh báo khu vực.

    Hợp đồng và chứng từ khi cần

    Nếu bạn là doanh nghiệp/dự án, nên thống nhất điều khoản nghiệm thu, thời gian và chứng từ từ đầu để tránh phát sinh thủ tục.

    Cam kết xử lý điểm chưa đạt trước bàn giao

    Nên chốt checklist nghiệm thu để hai bên có tiêu chí kiểm tra rõ ràng và xử lý ngay những điểm chưa đạt.

    Câu hỏi thường gặp về bảng giá vệ sinh công nghiệp

    Các câu hỏi dưới đây tổng hợp đúng những băn khoăn phổ biến để bạn hiểu cách tính giá và chuẩn bị trước khi đặt dịch vụ.

    Vệ sinh công nghiệp tính giá theo m² hay theo gói?

    Tổng vệ sinh/lau kính/chà sàn thường tính theo m². Giặt ghế/sofa/rèm/đèn chùm… thường tính theo cái/chiếc hoặc theo khối lượng công việc thực tế.

    Vì sao cùng diện tích nhưng báo giá lại khác nhau?

    Chênh lệch chủ yếu do mức độ bẩn (keo sơn/xi măng/ố lâu ngày), số tầng – độ khó tiếp cận và yêu cầu thiết bị – an toàn khi thi công.

    Làm sao để hạn chế phát sinh chi phí?

    Nên khảo sát trước, chốt phạm vi theo checklist, thống nhất rõ phần bao gồm/chưa gồm và điều kiện thi công (ngoài giờ, khu vực khó tiếp cận…).

    Văn phòng nên vệ sinh định kỳ bao lâu một lần?

    Tùy mật độ sử dụng và tiêu chuẩn sạch. Nhiều nơi chọn vệ sinh định kỳ theo tuần/tháng và tổng vệ sinh sâu theo quý hoặc theo nhu cầu thực tế.

    Kết luận

    Với các hạng mục như tổng vệ sinh sau xây dựng, lau kính, chà sàn, giặt thảm/ghế/sofa, khử khuẩn…, bảng giá trên giúp bạn hình dung chi phí trước khi đặt dịch vụ. Để dự toán sát và tránh phát sinh, hãy ưu tiên khảo sát, báo giá theo checklist và nghiệm thu theo tiêu chí rõ ràng.

    👉 Nếu bạn cần dịch vụ vệ sinh công nghiệp, bạn có thể liên hệ:

    Phương Gia Foundation
    📞 Điện thoại: 0948 952 024 - 0824 255 585
    Tư vấn hỗ trợ khảo sát và báo giá theo hiện trạng công trình.

    Khu vực phục vụ tham khảo: TP Thủ Đức và các quận/huyện tại TP.HCM; khu vực lân cận theo thỏa thuận.

    Bài viết liên quan
    hotline 0824255585
    Hotline
    ZALO
    Messeger
    Tiktok