Làm sao xem bảng giá vệ sinh nhà 2026 để chọn đúng gói và tránh phát sinh?
Hãy bắt đầu từ mục tiêu (định kỳ, sau xây dựng, làm sạch sâu), rồi đối chiếu giá theo m²/giờ và các hạng mục tính riêng. Tiếp theo, đo diện tích sàn, chụp ảnh bếp và nhà tắm để xác định mức bám bẩn, sau đó chốt phạm vi theo từng phòng và tiêu chuẩn bàn giao. Cuối cùng, nghiệm thu theo các điểm dễ sót như ron gạch, vách kính và mép chân tường.
- Chọn đúng nhóm nhu cầu trước
- Đọc giá theo m²/giờ rõ ràng
- Khoanh hạng mục tính riêng
- Nghiệm thu theo điểm dễ sót

Chênh lệch chi phí vệ sinh nhà thường đến từ mức độ bám bẩn, vật liệu bề mặt và số hạng mục cần xử lý sâu, chứ không chỉ do diện tích. Bảng giá dịch vụ vệ sinh nhà ở TP.HCM 2026 trọn gói được dùng tốt nhất khi bạn biết cách đọc theo đơn vị tính, tách phần tính riêng và chốt tiêu chuẩn bàn giao ngay từ đầu. Phương Gia Foundation tổng hợp mức giá tham khảo kèm ví dụ ước tính và checklist nghiệm thu theo kiểu “điểm dễ sót”, giúp so sánh báo giá trên cùng một mặt bằng phạm vi.
Bảng giá chi tiết theo m², theo giờ và theo hạng mục (tham khảo 2026)
Bảng giá dưới đây giúp bạn xem nhanh khung phí theo từng nhu cầu phổ biến, từ tổng vệ sinh đến các hạng mục chuyên sâu như kính, sàn và giặt ghế. Nếu hai báo giá khác nhau, hãy kiểm tra đơn vị tính và điều kiện thi công, vì đây là phần quyết định chi phí thực tế.
Khi nhận báo giá, bạn nên yêu cầu ghi rõ phạm vi bao gồm và hạng mục tính riêng để tránh hiểu nhầm “trọn gói” là bao tất cả mọi thứ. Đây cũng là cách nhanh nhất để so sánh giữa nhiều đơn vị mà không bị lệch tiêu chuẩn.
| Dịch vụ | Giá tham khảo |
|---|---|
| Tổng vệ sinh sau xây dựng | 15.000 – 20.000 đ/m² |
| Tổng vệ sinh định kỳ công trình đang sử dụng | 10.000 – 15.000 đ/m² |
| Vệ sinh kính mặt ngoài, trên cao tòa nhà | 8.000 – 20.000 đ/m² |
| Vệ sinh kính mặt trong tòa nhà, văn phòng | 6.000 – 10.000 đ/m² |
| Quét bụi, mạng nhện trần, tường trên cao nhà xưởng | 8.000 – 20.000 đ/m² |
| Vệ sinh sàn cứng | 3.000 – 17.000 đ/m² |
| Vệ sinh sàn xưởng nhiễm dầu mỡ nặng | 15.000 – 40.000 đ/m² |
| Đánh bóng sàn đá Marble (Cẩm thạch) | 150.000 – 200.000 đ/m² |
| Đánh bóng sàn đá Granite (Hoa cương) | 200.000 – 300.000 đ/m² |
| Đánh bóng sàn Bê Tông, Đá Mài, Terrazzo | 60.000 – 120.000 đ/m² |
| Phủ bóng sàn Vinyl, Vinyl chống tĩnh điện (ESD) | 30.000 – 80.000 đ/m² |
| Phủ bóng sàn Bê Tông, Đá Mài, Terrazzo | 50.000 – 120.000 đ/m² |
| Giặt thảm tại nhà | 7.000 – 20.000 đ/m² |
| Giặt vách ngăn | 20.000 – 30.000 đ/m² |
| Giặt ghế văn phòng | 8.000 – 30.000 đ/cái |
| Giặt ghế sofa | 300.000 – 600.000 đ/bộ |
| Giặt rèm, giặt màn | 60.000 – 80.000 đ/kg |
| Khử trùng công trình | 8.000 – 20.000 đ/m² |
| Cung cấp nhân viên vệ sinh theo giờ | 38.000 – 71.000 đ/giờ |
Lưu ý: Giá có thể thay đổi theo thời điểm, độ khó thi công và hiện trạng; ảnh hiện trạng và danh sách ưu tiên sẽ giúp báo giá sát hơn.
Vì sao cùng diện tích nhưng chi phí lại chênh nhau?
Chi phí chênh nhau chủ yếu do mức bám bẩn, số điểm cần làm sâu và độ “khó” của vật liệu, chứ không chỉ do diện tích. Khi bạn chốt rõ phạm vi theo phòng và điểm khó, báo giá sẽ ổn định và ít phát sinh hơn.
Những khu vực thường kéo thời gian nhất là bếp bám dầu lâu ngày, nhà tắm đóng cặn, kính nhiều mặt và các vị trí trên cao. Nếu nhà có vật liệu bề mặt dễ trầy (inox xước, đá bóng), cách làm và dụng cụ cũng cần cẩn trọng hơn.
- Đồ đạc nhiều, cần che phủ hoặc di chuyển
- Kính nhiều, có phần trên cao hoặc mặt ngoài
- Sàn cần đánh bóng hoặc phủ bóng theo yêu cầu
- Điểm bám bẩn cứng đầu ở bếp và nhà tắm
Kinh nghiệm để giảm chênh lệch “khó hiểu” là gửi ảnh cận các điểm dễ bám như tay nắm tủ bếp, vách kính nhà tắm, mép chân tường và gầm kệ, thay vì chỉ mô tả bằng lời.

Ví dụ ước tính nhanh theo 3 kịch bản phổ biến
Ước tính nhanh giúp bạn có “khung chi phí” trước khi chốt hạng mục tính riêng. Bạn chỉ cần diện tích sàn và xác định đúng kịch bản, sau đó cộng thêm các phần như giặt sofa hoặc đánh bóng sàn nếu có.
Điểm cần nhớ là giá theo m² thường phản ánh phần tổng vệ sinh cơ bản; các phần chuyên sâu có thể tính tách để đảm bảo đúng công và đúng vật liệu.
1) Tổng vệ sinh định kỳ nhà ở
Khung tham khảo cho định kỳ là 6.000 – 15.000 VNĐ/m², phù hợp khi nhà đang sử dụng và cần làm sạch đều theo lịch. Nhà nhỏ dưới 50m² thường trọn gói từ 1.200.000 VNĐ/lần nếu phạm vi cơ bản và ít phát sinh.
- Hợp khi cần duy trì theo tuần/tháng
- Nên khoanh bếp và nhà tắm làm trọng điểm
2) Tổng vệ sinh sau xây dựng
Khung tham khảo 15.000 – 20.000 đ/m² thường dùng khi có bụi mịn và bám bẩn nhiều lớp. Báo giá sát hơn nếu bạn chụp rõ khe cửa, góc tủ và ron gạch vì đây là nơi bụi xây dựng hay “ẩn”.
- Ưu tiên hút bụi kỹ trước khi lau ướt
- Kiểm tra mép chân tường và góc khuất
3) Trọn gói mở rộng theo hạng mục
Ví dụ tham khảo: nhà 100m² trọn gói khoảng 1.500.000 – 2.500.000 VNĐ tùy số hạng mục đi kèm. Nếu thêm giặt thảm/sofa, khử trùng hoặc đánh bóng sàn, bạn nên tách từng mục theo đơn vị tính để tránh “gộp mơ hồ”.
- Hợp khi cần làm sâu nhiều khu vực
- Chốt rõ phần tính riêng ngay từ đầu

Phạm vi gói theo m²: chốt gì để bàn giao đúng chuẩn?
Muốn bàn giao đúng chuẩn, bạn cần mô tả phạm vi theo từng phòng và thống nhất tiêu chí “đạt” trước khi bắt đầu. Khi phạm vi rõ, bạn không phải tranh luận chuyện “đã làm hay chưa” ở những điểm nhỏ nhưng mất thời gian.
Phần hay gây hiểu nhầm nhất là kính, ban công/logia và khu bếp, vì mỗi nhà có số lượng bề mặt rất khác nhau. Thay vì nói chung chung, hãy liệt kê theo nhóm bề mặt và đánh dấu điểm dễ phát sinh để đối chiếu.
- Phòng khách/phòng ngủ: bề mặt, gầm kệ, công tắc
- Khu bếp: mặt bếp, tủ ngoài, tay nắm, khu quanh bếp
- Nhà tắm: sàn, vách, cặn bám, khu thoát nước
- Kính/ban công: số mặt kính, độ cao và mức bám bẩn
Nếu bạn muốn đối chiếu phạm vi gói theo cách trình bày dễ hiểu, một ví dụ tham khảo nằm ở phạm vi gói vệ sinh nhà trọn gói để bạn kiểm tra xem báo giá đã bao gồm đủ các điểm hay chưa.
Khi nào nên chọn vệ sinh theo giờ để tối ưu chi phí?
Vệ sinh theo giờ phù hợp khi bạn cần duy trì, dọn nhanh theo khu vực hoặc muốn kiểm soát thời lượng theo ngân sách. Nếu nhà có nhiều điểm cần làm sâu (bếp, nhà tắm, kính), theo m² hoặc theo hạng mục thường dễ kiểm soát tiêu chuẩn bàn giao hơn.
Để tối ưu theo giờ, hãy chốt danh sách việc “bắt buộc xong” và gom việc theo khu vực, tránh di chuyển vòng gây hụt thời lượng. Bạn cũng nên chuẩn bị sẵn đồ cần cất để đội thi công tập trung vào phần làm sạch.
- Ưu tiên bếp và nhà tắm nếu thời lượng hạn chế
- Làm từ khu vực ít đồ trước để “lấy tiến độ”
- Chốt rõ điểm bàn giao để tránh kéo dài
Nhiều gia đình chọn dịch vụ dọn nhà theo giờ linh hoạt cho lịch duy trì, rồi đặt tổng vệ sinh theo mùa khi cần làm sâu toàn bộ.
Quy trình nhận báo giá và nghiệm thu theo “điểm dễ sót”
Báo giá sát nhất khi bạn cung cấp ảnh hiện trạng và chốt phạm vi theo danh sách, không chỉ nêu diện tích. Nghiệm thu hiệu quả nhất là kiểm theo từng phòng và tập trung các điểm nhỏ, vì đây là nơi dễ sót dù nhìn tổng thể vẫn “có vẻ sạch”.
Phương Gia Foundation thường khuyến nghị quy trình 6 bước: nhận nhu cầu, nhận ảnh/video, chốt phạm vi và phần tính riêng, xác nhận vật liệu nhạy cảm, thi công theo thứ tự, rồi nghiệm thu theo điểm dễ sót. Cách làm này giúp giảm tranh cãi và xử lý phát sinh minh bạch trước khi thực hiện.
- Gửi ảnh bếp, nhà tắm, kính và sàn; kèm diện tích sàn.
- Chốt danh sách bao gồm và phần tính riêng theo đơn vị tính.
- Xác nhận bề mặt nhạy cảm để chọn dụng cụ phù hợp.
- Thi công: từ cao xuống thấp, khô trước rồi mới lau ướt.
- Kiểm tra chéo các góc khuất, khe kẽ và mép chân tường.
- Nghiệm thu theo phòng, đối chiếu trước–sau nếu cần.
Để nghiệm thu nhanh mà vẫn kỹ, checklist nghiệm thu vệ sinh theo phòng giúp bạn rà 5 điểm quan trọng: ron gạch, vách kính, mặt bếp, mép chân tường và gầm kệ.

Khu vực phục vụ tại TP.HCM
Việc sắp xếp lịch thuận lợi hơn khi bạn cung cấp khu vực và khung giờ mong muốn, nhất là vào cuối tuần hoặc giờ cao điểm. Ưu tiên các trục đường lớn giúp đội thi công chủ động di chuyển và hạn chế trễ lịch.
Một số tuyến đường thường dễ bố trí gồm: Võ Văn Kiệt, Điện Biên Phủ, Cộng Hòa, Nguyễn Văn Linh, Phạm Văn Đồng, Xa lộ Hà Nội, Trường Chinh, Hoàng Văn Thụ.
Nếu bạn ở các khu vực lân cận như Bình Thạnh, Phú Nhuận, Tân Bình, Gò Vấp, Thủ Đức hoặc Bình Tân, hãy mô tả hiện trạng và hạng mục ưu tiên để sắp xếp tuyến hợp lý.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Trọn gói có bao gồm giặt sofa và đánh bóng sàn không?
Không mặc định; các mục này thường tính riêng theo bảng giá, nên cần chốt phạm vi và đơn vị tính trước khi làm.
Vì sao báo giá theo m² đôi khi vẫn phát sinh?
Phát sinh hay đến từ kính trên cao, giặt thảm/sofa hoặc yêu cầu làm sâu ở bếp và nhà tắm nếu không chốt trước.
Nhà sau xây dựng cần cung cấp thông tin gì để báo giá sát?
Hãy gửi ảnh cận khe cửa, góc tủ, ron gạch và mép chân tường vì bụi mịn thường bám dày ở các điểm này.
Có cần ở nhà trong lúc làm không?
Nên có người bàn giao đầu ca và nghiệm thu cuối ca; nếu vắng nhà, hãy thống nhất checklist và tiêu chuẩn bàn giao từ trước.
Nghiệm thu nhanh nhất nên kiểm tra những điểm nào?
Ưu tiên ron gạch, vách kính, mặt bếp, mép chân tường và gầm kệ vì đây là các điểm dễ sót nhất.
Nếu phát sinh hạng mục ngoài phạm vi thì xử lý ra sao?
Nên xác nhận lại phạm vi và chi phí bổ sung trước khi thực hiện để tránh tranh cãi khi bàn giao.
Kết luận
Bảng giá dịch vụ vệ sinh nhà ở TP.HCM trọn gói 2026 sẽ giúp bạn chốt chi phí đúng khi đọc theo đơn vị tính, tách hạng mục tính riêng và thống nhất tiêu chuẩn bàn giao. Hãy bắt đầu bằng kịch bản phù hợp (định kỳ, sau xây dựng, làm sâu), sau đó gửi ảnh hiện trạng ở bếp, nhà tắm và các điểm góc khuất để báo giá sát hơn. Khi nghiệm thu theo “điểm dễ sót”, bạn giảm rủi ro phải làm lại và hạn chế phát sinh do hiểu khác nhau. Phương Gia Foundation khuyến nghị chốt mọi bổ sung tại hiện trường trước khi triển khai thêm hạng mục.

