Sau khi xây mới hoặc sửa chữa, căn nhà thường chưa thể sử dụng ngay dù phần thi công chính đã hoàn thiện. Bề mặt sàn còn bụi mịn, kính bám keo, khung cửa dính sơn, toilet còn cặn xi măng, khu bếp bám bụi, cầu thang và ban công vẫn còn rác nhẹ hoặc vết bẩn sau công trình. Vì vậy, trước khi chuyển vào ở, cho thuê hoặc bàn giao, nhiều khách hàng thường muốn biết bảng giá dọn vệ sinh nhà sau xây dựng TPHCM để dự trù chi phí.

Tóm tắt nhanh: Giá dọn vệ sinh nhà sau xây dựng tại TPHCM thường dao động khoảng 10.000 – 25.000 VNĐ/m² tùy diện tích và hiện trạng công trình. Tại Phương Gia Foundation, hạng mục tổng vệ sinh nhà ở sau xây dựng có mức tham khảo 15.000 – 20.000 VNĐ/m². Với căn hộ, nhà phố hoặc công trình có phạm vi rõ ràng, chi phí có thể được báo trọn gói từ khoảng 1.200.000 VNĐ/căn tùy quy mô.
Bài viết này tập trung vào cách tính giá, các yếu tố làm chi phí thay đổi, bảng giá tham khảo theo m², giá trọn gói theo loại công trình và cách đọc báo giá để hạn chế phát sinh. Đây là bài tư vấn chi phí, không phải bài giới thiệu dịch vụ, nên nội dung sẽ đi thẳng vào vấn đề khách hàng quan tâm nhất: vệ sinh nhà sau xây dựng bao nhiêu tiền và vì sao mỗi công trình lại có một mức giá khác nhau.
Bảng giá dọn vệ sinh nhà sau xây dựng TPHCM tham khảo
Bảng giá dọn vệ sinh nhà sau xây dựng TPHCM thường thay đổi theo diện tích, hiện trạng công trình, lượng rác thải còn lại, mức độ bụi mịn, vết sơn, keo silicone, xi măng khô và các yêu cầu làm sạch cụ thể. Với nhà mới xây hoặc vừa sửa chữa, đơn giá phổ biến trên thị trường có thể nằm trong khoảng 10.000 – 25.000 VNĐ/m² sàn, hoặc được tính trọn gói theo từng căn nếu phạm vi công việc rõ ràng.
Tại Phương Gia Foundation, mức giá dưới đây được dùng để khách hàng tham khảo trước khi nhận báo giá chi tiết. Giá thực tế có thể thay đổi theo thời điểm, diện tích, độ khó của công trình và các hạng mục phát sinh ngoài phạm vi tổng vệ sinh cơ bản.
| Hạng mục vệ sinh | Đơn giá tham khảo | Ghi chú áp dụng |
|---|---|---|
| Hạng mục dịch vụ tổng vệ sinh nhà ở sau xây dựng | 15.000 – 20.000 VNĐ/m² | Áp dụng cho nhà mới xây, nhà sau sửa chữa, căn hộ mới bàn giao cần làm sạch tổng thể |
| Vệ sinh kính mặt ngoài tòa nhà | 8.000 – 20.000 VNĐ/m² | Phụ thuộc độ cao, vị trí kính, mức độ bám bụi, keo, sơn và điều kiện tiếp cận |
| Vệ sinh kính mặt trong tòa nhà | 6.000 – 10.000 VNĐ/m² | Áp dụng cho kính trong nhà, cửa kính, vách kính, khung nhôm, ray cửa trong phạm vi thỏa thuận |
| Vệ sinh sàn cứng | 3.000 – 17.000 VNĐ/m² | Tùy loại sàn, mức độ bụi, vết bẩn, xi măng, sơn hoặc keo còn bám trên bề mặt |
| Giặt vách ngăn | 20.000 – 30.000 VNĐ/m² | Thường áp dụng cho văn phòng, công trình có vách nỉ, vách bọc vải hoặc vách ngăn cần làm sạch riêng |
| Phủ bóng sàn bê tông, đá mài, Terrazzo | 50.000 – 120.000 VNĐ/m² | Phù hợp với công trình cần hoàn thiện bề mặt sàn sau thi công hoặc sau khi làm sạch sâu |
| Khử trùng công trình | 8.000 – 20.000 VNĐ/m² | Áp dụng khi khách hàng có nhu cầu khử khuẩn, làm sạch không gian trước khi đưa vào sử dụng |
| Giặt rèm, giặt màn | 60.000 – 80.000 VNĐ/kg | Áp dụng khi công trình đã lắp rèm hoặc cần giặt rèm trước khi bàn giao, chuyển vào ở |
| Giặt ghế sofa | 300.000 – 600.000 VNĐ/bộ | Tùy kích thước, chất liệu, số lượng ghế và mức độ bám bụi sau thi công |
| Giặt thảm chuyên nghiệp | 7.000 – 20.000 VNĐ/m² | Áp dụng cho thảm trải sàn, thảm văn phòng, thảm khu vực bị bám bụi sau xây dựng hoặc sửa chữa |
Lưu ý: Mức giá trên chỉ mang tính chất tham khảo. Chi phí thực tế có thể thay đổi tùy theo diện tích, thời điểm thi công, khối lượng rác thải, mức độ bẩn, số tầng, lượng kính, độ phức tạp của thiết kế và yêu cầu cụ thể từ khách hàng.
Điểm quan trọng là không nên chỉ hỏi “bao nhiêu tiền một mét vuông” rồi so sánh đơn giá. Với vệ sinh sau xây dựng, cùng diện tích nhưng hiện trạng khác nhau thì khối lượng công việc có thể chênh lệch rất lớn. Nhà ít bụi chỉ cần hút bụi, lau sàn, lau kính cơ bản sẽ khác hoàn toàn với nhà còn nhiều xi măng, sơn nước, keo silicone và bụi trắng bám sâu trong khe cửa, chân tường, ray cửa hoặc khu vực toilet.
Đơn giá vệ sinh nhà sau xây dựng theo diện tích
Nếu khách hàng muốn ước tính nhanh ngân sách, có thể tham khảo bảng giá theo diện tích dưới đây. Cách tính này phù hợp với nhà phố, căn hộ, văn phòng nhỏ hoặc công trình có diện tích sàn rõ ràng.
| Diện tích cần vệ sinh | Đơn giá tham khảo | Trường hợp thường gặp |
|---|---|---|
| Dưới 100 m² | 18.000 – 25.000 VNĐ/m² | Nhà nhỏ, căn hộ nhỏ, nhiều chi tiết cần làm kỹ trên từng mét vuông |
| 100 – 200 m² | 12.000 – 18.000 VNĐ/m² | Nhà phố, căn hộ hoặc công trình diện tích trung bình, mức độ bẩn vừa phải |
| Trên 200 m² | 10.000 – 15.000 VNĐ/m² | Công trình lớn hơn, diện tích rộng, đơn giá có thể giảm theo quy mô |
Đơn giá thường có xu hướng giảm khi diện tích bề mặt cần làm sạch lớn hơn. Tuy nhiên, diện tích không phải yếu tố duy nhất quyết định chi phí. Một căn nhà 80 m² có nhiều kính, nhiều vết sơn và xi măng khô có thể tốn thời gian hơn một căn nhà 150 m² nhưng ít bụi, mặt bằng thoáng và không có nhiều vết bám cứng.

Bảng giá dọn trọn gói theo quy mô công trình
Ngoài cách tính theo m², một số công trình có thể được báo giá trọn gói nếu khách hàng cung cấp đầy đủ diện tích, số tầng, số phòng, số toilet, hiện trạng bụi bẩn và hình ảnh thực tế. Cách tính trọn gói giúp khách dễ dự trù ngân sách hơn, nhất là với căn hộ hoặc nhà phố có phạm vi vệ sinh rõ ràng.
| Loại công trình | Giá trọn gói tham khảo | Ghi chú |
|---|---|---|
| Căn hộ chung cư 1 – 3 phòng ngủ | 1.200.000 – 2.500.000 VNĐ/căn | Tùy diện tích, số toilet, ban công, kính và mức độ bụi sau bàn giao |
| Nhà phố 1 trệt, 1 lầu | 1.500.000 – 2.200.000 VNĐ/căn | Phù hợp nhà diện tích vừa, ít vết bám cứng, không quá nhiều kính hoặc khu phụ |
| Nhà phố 1 trệt, 2 lầu và sân thượng | 2.000.000 – 3.000.000 VNĐ/căn | Cần tính thêm cầu thang, sân thượng, ban công, toilet và các khu vực dễ sót bụi |
| Biệt thự, nhà lớn, công trình nhiều tầng | Khảo sát riêng | Phụ thuộc diện tích, độ khó, lượng kính, sân vườn, nội thất và tiêu chuẩn bàn giao |
Với những căn nhà đã ở ổn định, không còn bụi công trình, không có vết sơn, keo hoặc xi măng bám cứng, khách hàng nên tham khảo bảng giá dịch vụ vệ sinh nhà ở TPHCM để chọn đúng nhóm chi phí, tránh áp dụng nhầm bảng giá sau xây dựng.
Vì sao giá vệ sinh nhà sau xây dựng có thể chênh lệch?
Chi phí vệ sinh nhà sau xây dựng không chỉ phụ thuộc vào diện tích sàn. Trong thực tế, hai căn nhà có cùng diện tích nhưng giá có thể khác nhau nếu một căn ít bụi, ít vết bám, còn căn còn lại có nhiều sơn, keo silicone, xi măng khô, kính cao hoặc đã lắp nội thất cần che chắn kỹ.
Các yếu tố thường làm giá thay đổi gồm khối lượng rác thải còn lại trong công trình, mức độ bụi mịn sau thi công, số lượng cửa kính, tình trạng sàn, số tầng, cầu thang, ban công, sân thượng và yêu cầu hoàn thành gấp. Với công trình có thiết kế phức tạp hoặc nhiều khu vực khó tiếp cận, đơn vị vệ sinh thường cần xem ảnh, video hoặc khảo sát trực tiếp trước khi báo giá chính xác.
Nếu khách hàng đang cần làm sạch toàn bộ nhà mới xây trước khi vào ở hoặc bàn giao, có thể tham khảo thêm dịch vụ dọn vệ sinh nhà sau xây dựng để hiểu rõ hơn phạm vi công việc thực tế.

Giá dọn vệ sinh nhà sau xây dựng thường được tính như thế nào?
Hiện nay, giá vệ sinh nhà mới xây thường được tính theo ba cách chính: theo m², theo gói trọn căn hoặc theo nhân công trong một số trường hợp đặc biệt. Mỗi cách tính phù hợp với một nhóm công trình khác nhau.
Tính theo m²
Cách tính theo m² phù hợp với căn hộ, nhà phố, văn phòng nhỏ hoặc công trình có diện tích rõ ràng. Đơn vị vệ sinh sẽ lấy diện tích cần làm sạch nhân với đơn giá theo mức độ bẩn. Cách này giúp khách hàng dễ ước lượng ngân sách ban đầu.
Tuy nhiên, giá theo m² không nên hiểu là giá cố định cho mọi nhà. Ví dụ, một căn hộ 80 m² mới bàn giao, ít vết bẩn có thể có chi phí thấp hơn một căn nhà 80 m² vừa sửa chữa xong nhưng còn nhiều vết sơn, xi măng và bụi bám dày ở kính, sàn, chân tường.
Tính theo gói trọn căn
Báo giá trọn gói thường áp dụng khi khách hàng đã cung cấp đủ thông tin như diện tích, số phòng, số toilet, số tầng, hình ảnh hiện trạng và thời gian cần bàn giao. Cách tính này dễ kiểm soát ngân sách hơn vì khách biết trước tổng chi phí cần chuẩn bị.
Khi nhận báo giá trọn gói, nên hỏi rõ gói đó đã bao gồm những gì: vệ sinh kính có gồm khung nhôm và ray cửa không, toilet có xử lý cặn xi măng không, khu bếp có lau mặt đá và chậu rửa không, vết sơn, keo, xi măng có nằm trong phạm vi báo giá hay tính riêng.
Tính theo nhân công hoặc ngày công
Cách tính này thường gặp ở công trình lớn, biệt thự, nhà nhiều tầng, mặt bằng đang hoàn thiện từng phần hoặc công trình còn thợ ra vào. Khi hiện trạng chưa ổn định, việc báo giá cố định theo m² có thể không chính xác, nên đơn vị vệ sinh sẽ tính theo số nhân sự, số ngày làm và khối lượng thực tế.
Tính riêng hạng mục khó
Một số hạng mục có thể được báo riêng nếu độ khó cao hơn bình thường, chẳng hạn kính trên cao, giếng trời, mặt ngoài kính, xi măng bám dày trên sàn, keo silicone khô quanh khung cửa, vết sơn bám nhiều trên kính hoặc khu vực đã lắp nội thất cao cấp cần che chắn cẩn thận.
Các yếu tố ảnh hưởng đến chi phí vệ sinh nhà mới xây
Chi phí vệ sinh nhà sau xây dựng thường được quyết định bởi tổng khối lượng công việc, độ khó khi xử lý và tiêu chuẩn sạch mà khách hàng mong muốn sau khi bàn giao. Dưới đây là những yếu tố quan trọng nhất cần xem xét trước khi nhận báo giá.
Diện tích thực tế cần vệ sinh
Diện tích càng lớn thì tổng chi phí thường càng cao. Tuy nhiên, diện tích lớn chưa chắc đơn giá luôn cao hơn. Một căn nhà rộng, trống, ít vết bám cứng có thể dễ làm hơn một căn nhà nhỏ nhưng nhiều kính, nhiều nội thất, nhiều vết xi măng và bụi mịn.
Khi báo giá, khách hàng nên cung cấp diện tích sàn, số tầng, số phòng, số toilet, sân thượng, ban công, sân trước, sân sau hoặc khu vực phụ nếu có. Những khu vực này đều ảnh hưởng đến thời gian và nhân sự cần bố trí.
Mức độ bụi mịn sau thi công
Bụi mịn là phần mất nhiều thời gian nhất trong nhiều công trình sau xây dựng. Loại bụi này không chỉ nằm trên sàn mà còn bám ở chân tường, bệ cửa, khe tủ, ray cửa, mặt kính, thiết bị vệ sinh và các góc khuất. Nếu lau không đúng cách, bụi có thể bay ngược lại và bám lên bề mặt vừa làm sạch.
Nhà càng nhiều bụi mịn thì quá trình hút bụi, lau ẩm, lau hoàn thiện và kiểm tra lại càng mất thời gian. Đây là lý do giá vệ sinh sau xây dựng thường cao hơn tổng vệ sinh nhà ở thông thường.
Số tầng, cầu thang, ban công và sân thượng
Nhà phố nhiều tầng thường tốn công hơn căn hộ cùng diện tích vì phải vệ sinh cầu thang, tay vịn, chiếu nghỉ, ban công, sân thượng và các khu vực chuyển tiếp. Ngoài ra, việc vận chuyển dụng cụ lên xuống nhiều tầng cũng làm tăng thời gian thực hiện.
Với nhà 1 trệt 2 lầu, 1 trệt 3 lầu hoặc nhà có sân thượng lớn, báo giá cần tính theo hiện trạng thực tế thay vì chỉ nhìn diện tích sàn chính.
Số lượng kính, khung nhôm và ray cửa
Kính là khu vực dễ lộ vết bẩn sau khi làm sạch. Chỉ cần còn vệt keo, bụi trong ray cửa, dấu tay hoặc vệt lau mờ, tổng thể căn nhà sẽ chưa đạt cảm giác sạch hoàn thiện. Công trình càng nhiều cửa kính, vách kính, cửa lùa, cửa ban công hoặc giếng trời thì thời gian vệ sinh càng tăng.
Ngoài mặt kính, phần khung nhôm, ray cửa, mép silicone và các góc giao giữa kính với tường cũng cần làm kỹ vì đây là nơi thường giữ lại bụi, sơn và keo sau thi công.
Vết sơn, keo silicone, xi măng và bột bả
Đây là nhóm vết bẩn ảnh hưởng lớn đến giá dọn vệ sinh nhà sau xây dựng. Nếu vết bám mới, mỏng và ít, việc xử lý thường nhanh hơn. Nếu vết bám đã khô cứng, nằm nhiều trên kính, sàn, khung cửa hoặc thiết bị vệ sinh, đội vệ sinh phải xử lý thủ công kỹ hơn.
Với nhóm vết bẩn này, không nên cạo mạnh tùy tiện. Kính có thể trầy, sàn có thể mờ, inox có thể xước và mặt đá có thể bị ảnh hưởng nếu dùng sai dụng cụ hoặc dung dịch. Vì vậy, những công trình nhiều vết bám cứng thường cần xem hiện trạng trước khi chốt giá.
Nhà trống hay đã có nội thất
Nhà trống thường dễ làm hơn vì mặt bằng rộng, ít vật cản và ít nguy cơ va chạm. Ngược lại, nhà đã lắp tủ bếp, tủ âm tường, thiết bị vệ sinh, đèn, rèm, đồ gỗ, mặt đá hoặc phụ kiện inox sẽ cần thao tác chậm và kỹ hơn.
Khi nhà đã có nội thất, đội vệ sinh cần hạn chế nước, chọn dung dịch phù hợp, che chắn bề mặt nhạy cảm và lau kỹ quanh các vị trí dễ trầy xước. Vì vậy, cùng một diện tích, nhà đã có nội thất thường có chi phí cao hơn nhà trống.
Thời gian yêu cầu hoàn thành
Nếu khách cần dọn gấp để kịp nhập trạch, bàn giao nhà, đón khách thuê hoặc hoàn tất nghiệm thu, đơn vị vệ sinh có thể phải tăng nhân sự hoặc làm ngoài giờ. Điều này có thể ảnh hưởng đến tổng chi phí.
Để có giá tốt và lịch làm chủ động hơn, khách nên liên hệ trước thời điểm cần bàn giao ít nhất vài ngày, nhất là với nhà phố nhiều tầng hoặc công trình có hiện trạng phức tạp.

Khi nào giá vệ sinh sau xây dựng có thể phát sinh thêm?
Phát sinh chi phí thường đến từ việc hiện trạng thực tế khác với thông tin ban đầu hoặc khách yêu cầu thêm hạng mục ngoài phạm vi đã chốt. Để hạn chế phát sinh, khách hàng nên gửi hình ảnh rõ và hỏi kỹ các hạng mục đã bao gồm trong báo giá.
Vết bám cứng nhiều hơn dự kiến
Nếu lúc báo giá chỉ mô tả là “nhà mới xây cần vệ sinh”, nhưng khi đến nơi thực tế có nhiều xi măng khô, keo silicone, sơn nước, bột bả hoặc vết bám trên kính, chi phí có thể thay đổi. Các vết này cần xử lý chậm, đúng dụng cụ và kiểm tra lại nhiều lần.
Kính cao hoặc khu vực khó tiếp cận
Kính trên cao, giếng trời, mặt ngoài kính, lan can kính hoặc khu vực phải dùng thang thường không nên tính như kính thông thường. Đây là những vị trí cần thêm thời gian, dụng cụ hỗ trợ và yêu cầu an toàn cao hơn.
Rác công trình chưa được gom sơ bộ
Dọn vệ sinh sau xây dựng không đồng nghĩa với vận chuyển rác công trình số lượng lớn. Nếu trong nhà vẫn còn bao xi măng, gạch vụn, thùng sơn, gỗ, sắt thép hoặc phế liệu nặng, khách nên báo trước để được tính đúng khối lượng.
Nhà đã lắp nội thất cần che chắn kỹ
Khi nhà đã có tủ bếp, thiết bị vệ sinh, đèn, mặt đá, đồ gỗ hoặc đồ điện tử, đội vệ sinh phải làm chậm hơn để tránh ảnh hưởng bề mặt. Những khu vực này cần lau đúng cách, hạn chế nước và tránh dùng hóa chất không phù hợp.
Yêu cầu bàn giao gấp hoặc làm ngoài giờ
Nếu cần hoàn thành trong thời gian ngắn, làm buổi tối hoặc làm gấp trước ngày bàn giao, chi phí có thể tăng do cần thêm nhân sự hoặc thay đổi lịch làm việc.
Hạng mục vệ sinh nhà sau xây dựng thường bao gồm những gì?
Một gói dọn vệ sinh nhà sau xây dựng thường bao gồm các hạng mục làm sạch từ thô đến hoàn thiện. Tùy hiện trạng công trình, một số phần như kính ngoài, phủ bóng sàn, giặt rèm, giặt sofa, giặt thảm hoặc khử trùng có thể được tính riêng.
| Nhóm hạng mục | Nội dung thực hiện |
|---|---|
| Làm sạch thô | Thu gom rác nhẹ, hút bụi sơ bộ, gom bụi xây dựng và vật liệu nhỏ còn sót lại trong phạm vi vệ sinh |
| Vệ sinh kính và khung cửa | Tẩy lớp bụi, sơn, keo bám trên kính; lau kính, khung nhôm, ray cửa và các mép cửa dễ tích bụi |
| Làm sạch toilet | Tẩy rửa bồn cầu, lavabo, vòi sen, gương, vách kính, sàn, tường và các thiết bị vệ sinh khác |
| Xử lý sàn | Lau sàn, chà sàn, hút nước dơ, xử lý cặn xi măng hoặc vết bẩn bám trên gạch trong phạm vi thỏa thuận |
| Làm sạch khu bếp | Lau mặt bếp, chậu rửa, mặt đá, tủ bếp, khu vực tường bếp và các vị trí dễ bám bụi sau thi công |
| Kiểm tra bàn giao | Rà lại các khu vực dễ sót như chân tường, ray cửa, kính, toilet, bếp, cầu thang, ban công và sân thượng |
Trước khi nghiệm thu, khách hàng có thể đối chiếu từng khu vực với checklist vệ sinh nhà để kiểm tra rõ hơn các hạng mục đã hoàn thành.

Cách nhận báo giá dọn vệ sinh nhà sau xây dựng chính xác hơn
Để báo giá sát thực tế, khách hàng nên cung cấp đủ thông tin ngay từ đầu. Càng nhiều dữ liệu về hiện trạng, đơn vị vệ sinh càng dễ ước lượng nhân sự, thời gian, dụng cụ, hóa chất và chi phí thi công.
- Diện tích cần vệ sinh hoặc bản vẽ mặt bằng nếu có.
- Loại công trình: căn hộ, nhà phố, biệt thự, văn phòng nhỏ hoặc mặt bằng kinh doanh.
- Số tầng, số phòng, số toilet, ban công, sân thượng, sân trước hoặc sân sau.
- Tình trạng nhà trống hay đã lắp nội thất.
- Ảnh hoặc video hiện trạng từng khu vực.
- Các vị trí cần làm kỹ như kính, toilet, bếp, sàn, cầu thang, ray cửa.
- Thời gian mong muốn hoàn thành và thời điểm cần bàn giao.
Khi chụp ảnh hiện trạng, nên chụp cận cảnh các vị trí bám bẩn nặng như kính dính keo, sàn dính xi măng, chân tường dính sơn, toilet còn cặn trắng, bếp đã lắp mặt đá hoặc ray cửa nhiều bụi. Những hình ảnh này giúp báo giá sát hơn và giảm khả năng phát sinh khi đội vệ sinh đến công trình.
Có nên chọn đơn vị báo giá quá rẻ không?
Giá rẻ không phải lúc nào cũng kém, nhưng với vệ sinh nhà sau xây dựng, báo giá quá thấp có thể chưa bao gồm đầy đủ hạng mục. Một số báo giá chỉ tính lau dọn cơ bản, chưa tính xử lý vết sơn, keo, xi măng, kính cao, bụi trong ray cửa hoặc khu vực cần làm kỹ.
Khi so sánh báo giá, khách hàng nên hỏi rõ bốn điểm: báo giá gồm những hạng mục nào, có xử lý vết bám cứng không, thời gian làm dự kiến bao lâu và sau khi làm xong có kiểm tra bàn giao lại không. Một báo giá minh bạch nên thể hiện rõ phạm vi công việc thay vì chỉ ghi một con số tổng.
Ngược lại, cũng không nên chọn đơn vị chỉ vì giá cao. Giá cao chỉ hợp lý khi đi kèm phạm vi rõ, nhân sự đủ, dụng cụ phù hợp, kinh nghiệm xử lý bề mặt mới hoàn thiện và tiêu chuẩn nghiệm thu cụ thể.
Khi nào không nên dùng bảng giá vệ sinh sau xây dựng?
Không phải nhà nào cần làm sạch cũng phải áp dụng bảng giá vệ sinh sau xây dựng. Nếu nhà đã ở ổn định, không còn bụi công trình, không có vết sơn, keo, xi măng và chỉ cần làm sạch định kỳ, khách hàng nên tham khảo nhóm dịch vụ vệ sinh nhà ở TPHCM để chọn đúng nhu cầu.
Bảng giá vệ sinh sau xây dựng phù hợp hơn với nhà vừa xây xong, nhà mới sửa chữa, căn hộ mới bàn giao, nhà chuẩn bị chuyển vào ở, nhà chuẩn bị cho thuê hoặc công trình cần làm sạch trước nghiệm thu. Chọn đúng nhóm công việc sẽ giúp báo giá sát hơn và tránh trả phí cho những hạng mục không cần thiết.
Câu hỏi thường gặp về giá dọn vệ sinh nhà sau xây dựng
Vệ sinh nhà sau xây dựng tính theo m² hay trọn gói?
Có thể tính theo m² hoặc trọn gói. Với công trình có diện tích rõ ràng, cách tính theo m² khá phổ biến. Với căn hộ, nhà phố hoặc công trình đã gửi đủ hình ảnh hiện trạng, báo giá trọn gói sẽ giúp khách dễ kiểm soát ngân sách hơn.
Giá đã bao gồm xử lý vết sơn, keo, xi măng chưa?
Không phải báo giá nào cũng mặc định bao gồm xử lý vết sơn, keo, xi măng nặng. Khách nên hỏi rõ phần này trước khi chốt lịch. Nếu vết bám nhiều, khô cứng hoặc nằm ở vị trí khó, chi phí có thể được tính riêng.
Nhà mới xây bao lâu thì nên vệ sinh?
Thời điểm phù hợp là sau khi các hạng mục gây bụi lớn đã hoàn tất, như xây tô, sơn nước, lắp kính, lắp thiết bị vệ sinh và hoàn thiện nội thất cơ bản. Không nên dọn quá sớm nếu công trình vẫn còn nhiều thợ ra vào.
Có cần khảo sát trực tiếp mới báo giá được không?
Với căn hộ hoặc nhà nhỏ, khách có thể gửi ảnh, video và diện tích để nhận báo giá sơ bộ. Với nhà nhiều tầng, biệt thự, công trình lớn hoặc hiện trạng phức tạp, khảo sát trực tiếp sẽ giúp báo giá chính xác hơn.
Dọn vệ sinh nhà mới xây mất bao lâu?
Thời gian phụ thuộc vào diện tích, số tầng, mức độ bẩn và số lượng nhân sự. Căn hộ nhỏ có thể hoàn thành trong vài giờ, còn nhà phố nhiều tầng hoặc công trình nhiều vết bám cứng có thể cần một ngày hoặc lâu hơn.
Có phát sinh chi phí sau khi chốt giá không?
Nếu phạm vi công việc, hiện trạng và thời gian hoàn thành đã được thống nhất rõ, chi phí thường ít phát sinh. Phát sinh chủ yếu xảy ra khi có thêm hạng mục ngoài báo giá, diện tích thực tế lớn hơn hoặc có nhiều vết bám nặng chưa được thông báo trước.
Nhà đã lắp nội thất có vệ sinh được không?
Có thể vệ sinh được, nhưng cần làm cẩn thận hơn. Nhà đã có nội thất thường cần che chắn, hạn chế nước, chọn dung dịch phù hợp và thao tác kỹ quanh tủ, mặt đá, thiết bị, kính, phụ kiện inox và các bề mặt dễ trầy.
Kết luận
Bảng giá dọn vệ sinh nhà sau xây dựng TPHCM chỉ nên xem là mức tham khảo ban đầu. Chi phí thực tế sẽ phụ thuộc vào diện tích, loại nhà, số tầng, lượng kính, mức độ bụi mịn, vết sơn, keo, xi măng và tình trạng nhà trống hay đã có nội thất.
Để nhận báo giá sát hơn, khách hàng nên cung cấp diện tích, hình ảnh hiện trạng, loại công trình, thời gian cần bàn giao và các khu vực muốn làm kỹ. Khi báo giá được xây dựng trên hiện trạng thực tế, khách sẽ dễ kiểm soát ngân sách, hạn chế phát sinh và đảm bảo căn nhà được làm sạch đúng nhu cầu trước khi vào ở, cho thuê hoặc bàn giao.

